menu_book
見出し語検索結果 "chịu khó" (1件)
日本語
形頑張りや
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
swap_horiz
類語検索結果 "chịu khó" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chịu khó" (2件)
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)